Nghĩa của từ "wear off" trong tiếng Việt
"wear off" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
wear off
US /wer ˈɔf/
UK /weər ɒf/
Cụm động từ
hết tác dụng, biến mất dần, mòn đi
to gradually disappear or stop having an effect
Ví dụ:
•
The effects of the painkiller started to wear off.
Tác dụng của thuốc giảm đau bắt đầu hết.
•
The novelty of the new toy will soon wear off.
Sự mới lạ của món đồ chơi mới sẽ sớm biến mất.
Từ liên quan: